Khu đô thị và chung cư
| STT | Địa điểm |
|---|---|
| 1 | LKhu đô thị và chung cư |
| 2 | . LLàng QT Thăng Long |
| 3 | . LLinh Đàm |
| 4 | . . LNode CT3 X2 Bắc Linh Đàm |
| 5 | . . LNode CT3 X1 Bắc Linh Đàm |
| 6 | . . LNode N6A Bán đảo Linh Đàm |
| 7 | . . LNode N9A Bán đảo Linh Đàm |
| 8 | . LHồ Xuân Hương |
| 9 | . LKhách sạn Hoàn Kiếm |
| 10 | . LCầu Bươu |
| 11 | . LĐịnh Công |
| 12 | . . LNode CT5 KĐT Định Công |
| 13 | . . LNode CT16A KĐT Định Công |
| 14 | . . LTòa nhà 96 Định Công |
| 15 | . LĐại Kim |
| 16 | . . LNode 9BĐại Kim |
| 17 | . . LNode CA Thanh Trì - phường Đại Kim |
| 18 | . LHoa Lư |
| 19 | . LHoàng Quốc Việt |
| 20 | . LHoàng Văn Thụ |
| 21 | . LMỹ Đình |
| 22 | . . L789 Mỹ Đình |
| 23 | . . LBáo An ninh thủ đô |
| 24 | . LMễ Trì Hạ |
| 25 | . . LNode CT3-1 Mễ Trì hạ |
| 26 | . . LNode CT4 Mễ Trì hạ |
| 27 | . . LTòa nhà HH2-CEO |
| 28 | . LPháp Vân |
| 29 | . . LNode N5 Pháp Vân |
| 30 | . . LNode N18 Pháp Vân |
| 31 | . LTân Mai |
| 32 | . LThụy Khuê |
| 33 | . LViệt Hưng |
| 34 | . . LNode K5 Việt Hưng |
| 35 | . . LNode H1 Việt Hưng |
| 36 | . . LNode CT18 Việt Hưng |
| 37 | . . LNode CT20 Việt Hưng |
| 38 | . LYên Hòa |
| 39 | . . LNode G4 Yên Hoà |
| 40 | . . LNode E3B Yên Hoà |